"from where i stand" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi bạn muốn thể hiện ý kiến hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng, lịch sự hơn so với 'tôi nghĩ'. Thường dùng khi muốn đưa ra quan điểm cá nhân, đôi khi để thể hiện sự khác biệt.
Examples
From where I stand, this plan seems fair.
**Theo quan điểm của tôi**, kế hoạch này có vẻ công bằng.
From where I stand, there is nothing to worry about.
**Dưới góc nhìn của tôi**, không có gì phải lo lắng cả.
From where I stand, the team is doing a good job.
**Theo quan điểm của tôi**, đội đang làm rất tốt.
Honestly, from where I stand, we should take a different approach.
Thật lòng mà nói, **theo quan điểm của tôi**, chúng ta nên chọn cách tiếp cận khác.
From where I stand, it's really hard to tell who's right.
**Theo quan điểm của tôi**, thật khó nói ai đúng.
From where I stand, things have definitely improved since last year.
**Theo quan điểm của tôi**, mọi thứ chắc chắn tốt lên so với năm ngoái.