"from top to bottom" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc làm gì đó một cách toàn diện, bao phủ tất cả các phần từ trên xuống dưới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'lau', 'kiểm tra', 'tìm kiếm'. Có thể sử dụng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng khi muốn nhấn mạnh sự kỹ lưỡng.
Examples
Please clean the room from top to bottom.
Làm ơn dọn phòng **từ trên xuống dưới**.
They searched the house from top to bottom.
Họ đã lục soát căn nhà **từ trên xuống dưới**.
The building was painted from top to bottom.
Toà nhà đã được sơn **từ trên xuống dưới**.
I organized my closet from top to bottom and finally found my lost scarf.
Tôi đã sắp xếp lại tủ quần áo **từ trên xuống dưới** và cuối cùng cũng tìm thấy chiếc khăn quàng đã mất.
He checked every document from top to bottom before signing.
Anh ấy đã kiểm tra từng tài liệu **từ trên xuống dưới** trước khi ký.
My shoes were soaked from top to bottom after walking in the rain.
Giày của tôi bị ướt sũng **từ trên xuống dưới** sau khi đi bộ trong mưa.