Herhangi bir kelime yazın!

"from start to finish" in Vietnamese

từ đầu đến cuối

Definition

Toàn bộ quá trình hoặc thời gian, không bỏ sót phần nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, thường đi với các động từ như 'xem', 'nghe', 'đọc', 'theo dõi'. Nhấn mạnh sự trọn vẹn hoặc chăm chỉ thực hiện.

Examples

He watched the movie from start to finish.

Anh ấy đã xem bộ phim **từ đầu đến cuối**.

I read the book from start to finish in one day.

Tôi đã đọc cuốn sách đó **từ đầu đến cuối** chỉ trong một ngày.

They followed the instructions from start to finish.

Họ đã làm theo hướng dẫn **từ đầu đến cuối**.

She stayed at the party from start to finish, even when everyone else left early.

Cô ấy ở lại bữa tiệc **từ đầu đến cuối**, dù mọi người khác về sớm.

The project was difficult, but we worked together from start to finish.

Dự án rất khó, nhưng chúng tôi đã làm việc cùng nhau **từ đầu đến cuối**.

I listened to the album from start to finish without skipping any songs.

Tôi đã nghe toàn bộ album **từ đầu đến cuối** mà không bỏ qua bài nào.