Herhangi bir kelime yazın!

"from rags to riches" in Vietnamese

từ tay trắng thành tỷ phúđổi đời

Definition

Chỉ trường hợp ai đó từ cảnh nghèo khổ vươn lên thành công và giàu có.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong chuyện đời thực hoặc phim ảnh về thành công vượt bậc. Theo sau thường là 'câu chuyện thành công', ví dụ: 'from rags to riches tale'.

Examples

She went from rags to riches after starting her own company.

Cô ấy đã đi **từ tay trắng thành tỷ phú** sau khi mở công ty riêng.

His life story is a real from rags to riches tale.

Câu chuyện đời của anh ấy là một điển hình **từ tay trắng thành tỷ phú**.

The movie shows a from rags to riches journey.

Bộ phim cho thấy hành trình **đổi đời**.

He truly went from rags to riches—ten years ago, he had nothing.

Anh ấy thực sự đã đi **từ tay trắng thành tỷ phú**—mười năm trước, anh ta không có gì cả.

People love hearing from rags to riches success stories.

Mọi người thích nghe những câu chuyện thành công **từ tay trắng thành tỷ phú**.

That company went from rags to riches almost overnight after their app went viral.

Công ty ấy đã **đổi đời** chỉ sau một đêm khi ứng dụng của họ nổi tiếng.