"froggy" in Vietnamese
Definition
Nhìn giống ếch hoặc hành động như ếch; cũng có thể là cách gọi dễ thương cho một con ếch nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, dễ thương, ví dụ gọi trẻ em, đồ chơi, hoặc thứ gì đó giống ếch. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
Look at that froggy in the pond!
Nhìn con **giống ếch** kia dưới ao kìa!
He wore his froggy costume to the party.
Cậu ấy mặc bộ đồ **giống ếch** đến bữa tiệc.
The toy makes a froggy sound.
Đồ chơi này phát ra âm thanh **giống ếch**.
I woke up with a froggy voice this morning.
Sáng nay thức dậy tôi bị khàn tiếng, nghe **giống ếch**.
My little brother hops like a froggy when he's excited.
Em trai tôi nhảy như **ếch con** mỗi khi nó hào hứng.
That green hat looks kind of froggy on you!
Cái mũ xanh đó trông hơi **giống ếch** khi bạn đội đấy!