Herhangi bir kelime yazın!

"frog in your throat" in Vietnamese

khàn giọngkhô cổ

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn bị khàn giọng hoặc nói không rõ vì cổ họng bị khô hoặc khó chịu. Thường là hiện tượng nhẹ, tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng cho tình trạng khản tiếng nhẹ. Không dùng cho bệnh nặng. Có thể nói 'Tôi bị khàn giọng' thay cho 'I have a frog in my throat'.

Examples

Sorry, I have a frog in my throat this morning.

Xin lỗi, sáng nay tôi bị **khàn giọng**.

He coughed because he had a frog in his throat.

Anh ấy ho vì bị **khàn giọng**.

Drink some water when you get a frog in your throat.

Khi bị **khàn giọng**, hãy uống nước.

Let me clear my throat—I’ve got a frog in my throat.

Để tôi làm sạch cổ họng—tôi đang bị **khàn giọng**.

She started her speech but sounded like she had a frog in her throat.

Cô ấy bắt đầu phát biểu nhưng nghe như đang **khàn giọng**.

Every morning, I sound like I’ve got a frog in my throat until I have some tea.

Sáng nào tôi cũng bị **khàn giọng** cho đến khi uống trà.