"fro" in Vietnamese
Definition
Khi một người hoặc vật di chuyển qua lại giữa hai phía; thường xuất hiện trong cụm "qua lại".
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong cụm 'qua lại'; hiếm khi đứng riêng lẻ, nghe có vẻ cổ điển hoặc văn chương.
Examples
The boat moved to and fro on the water.
Chiếc thuyền di chuyển **qua lại** trên mặt nước.
Children ran to and fro in the playground.
Trẻ em chạy **qua lại** trong sân chơi.
She looked to and fro, searching for her lost keys.
Cô ấy nhìn **qua lại** để tìm chìa khoá bị mất.
People paced to and fro nervously before the meeting began.
Mọi người đi **qua lại** lo lắng trước khi buổi họp bắt đầu.
Birds darted to and fro between the trees all morning.
Những con chim bay **qua lại** giữa các tán cây suốt buổi sáng.
Emails kept flying to and fro about the project changes.
Các email **qua lại** liên tục về thay đổi của dự án.