"frivolously" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách làm việc hoặc hành động một cách không nghiêm túc, không quan tâm, hay lãng phí thời gian, tiền bạc vào những điều không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng với các động từ như 'spend', 'act', 'treat'; mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hời hợt hoặc lãng phí.
Examples
She spent her money frivolously and now she regrets it.
Cô ấy đã tiêu tiền **một cách phù phiếm** và bây giờ thì hối hận.
He answered the serious question frivolously.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi nghiêm túc một cách **nhẹ dạ**.
Don't treat your homework frivolously if you want good grades.
Đừng làm bài tập về nhà **một cách phù phiếm** nếu bạn muốn điểm tốt.
He frivolously dismissed their concerns without listening.
Anh ấy đã **nhẹ dạ** bác bỏ những lo lắng của họ mà không lắng nghe.
They talked frivolously about buying a yacht, but it was just a joke.
Họ **nói đùa** về việc mua một chiếc du thuyền, nhưng đó chỉ là trò đùa thôi.
People sometimes spend frivolously when they're excited or celebrating.
Đôi khi mọi người tiêu tiền **một cách phù phiếm** khi họ vui mừng hoặc ăn mừng.