Herhangi bir kelime yazın!

"frivolity" in Vietnamese

sự phù phiếmsự thiếu nghiêm túc

Definition

Chỉ những hành động hoặc thái độ thiếu nghiêm túc, nhẹ dạ hoặc mang tính vui đùa, thường không phù hợp trong các tình huống quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng hoặc nửa trang trọng để chê trách thái độ thiếu nghiêm túc. Không dùng cho sự nghịch ngợm trẻ con.

Examples

His jokes added a bit of frivolity to the serious meeting.

Những câu đùa của anh ấy đã mang lại chút **sự phù phiếm** cho cuộc họp nghiêm túc.

There is no room for frivolity during an important exam.

Trong một kỳ thi quan trọng, không có chỗ cho **sự phù phiếm**.

They were punished for their frivolity in class.

Họ bị phạt vì **sự phù phiếm** của mình trong lớp.

A little frivolity can be good for team morale now and then.

Một chút **sự phù phiếm** đôi khi có thể giúp tinh thần của đội tốt hơn.

She was criticized for what some saw as frivolity about serious issues.

Cô ấy bị chỉ trích vì thể hiện **sự phù phiếm** với những vấn đề nghiêm trọng.

After a week of stress, a night of frivolity was exactly what they needed.

Sau một tuần căng thẳng, một đêm **sự phù phiếm** là điều họ rất cần.