Herhangi bir kelime yazın!

"frighten" in Vietnamese

làm hoảng sợlàm sợ

Definition

Khiến ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc giật mình. Thường dùng khi điều gì đó làm người khác hoảng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả trong văn nói và viết. Mẫu: 'frighten someone' hoặc 'be frightened of/by something'. 'Scare' dùng thân mật hơn, còn 'frighten' mạnh và trang trọng hơn. Không nhầm lẫn giữa 'frighten' (làm ai sợ) và 'frightened' (cảm thấy sợ).

Examples

Loud noises frighten the baby.

Tiếng ồn lớn **làm hoảng sợ** em bé.

Don't frighten the cat.

Đừng **làm sợ** con mèo.

The dark room frightened me.

Căn phòng tối **làm tôi sợ**.

I didn't mean to frighten you—I was just joking.

Tôi không có ý **làm bạn sợ**—tôi chỉ đùa thôi.

Stories like that frighten people more than they should.

Những câu chuyện như vậy **làm mọi người sợ hãi hơn mức nên có**.

What really frightens me is how quiet everything gets before a storm.

Điều thực sự **làm tôi sợ** là sự yên lặng trước cơn bão.