"frigate" in Vietnamese
Definition
Khinh hạm là loại tàu chiến cỡ trung, thường được hải quân dùng để bảo vệ các tàu khác và tuần tra trên biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự, hải quân. Không nên nhầm lẫn với 'tàu khu trục' (destroyer) hay 'tuần dương hạm' (cruiser).
Examples
The navy bought a new frigate last year.
Hải quân đã mua **khinh hạm** mới vào năm ngoái.
A frigate often escorts bigger ships.
**Khinh hạm** thường hộ tống các tàu lớn hơn.
I saw a frigate at the naval museum.
Tôi đã thấy một **khinh hạm** ở bảo tàng hải quân.
The frigate sailed ahead to check for danger.
**Khinh hạm** đã đi trước để kiểm tra nguy hiểm.
During the storm, the frigate kept radio contact with the fleet.
Trong cơn bão, **khinh hạm** vẫn giữ liên lạc vô tuyến với hạm đội.
It’s not every day you get to see a historic frigate up close.
Không phải ngày nào bạn cũng được nhìn cận cảnh một **khinh hạm** lịch sử.