Herhangi bir kelime yazın!

"friends in high places" in Vietnamese

bạn bè có quyền lựcngười quen chức cao

Definition

Những người bạn hoặc mối quan hệ đang giữ vị trí quan trọng hoặc có quyền lực, có thể giúp đỡ bạn nhờ ảnh hưởng của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong tình huống không chính thức, ngụ ý ai đó được giúp nhờ quan hệ chứ không hẳn do thực lực. Đôi khi mang ý nghĩa lợi dụng mối quan hệ quyền lực.

Examples

He got the job because he has friends in high places.

Anh ấy được nhận việc nhờ có **bạn bè có quyền lực**.

If you have friends in high places, many doors can open for you.

Nếu bạn có **bạn bè có quyền lực**, rất nhiều cơ hội sẽ mở ra.

She solved her problem quickly thanks to her friends in high places.

Cô ấy đã giải quyết vấn đề nhanh chóng nhờ **bạn bè có quyền lực**.

"Don’t worry, he’ll get us in; he’s got friends in high places."

"Đừng lo, anh ấy sẽ đưa chúng ta vào; anh ấy có **bạn bè có quyền lực**."

Things seem impossible until someone with friends in high places steps in.

Mọi thứ tưởng như không thể cho đến khi có người với **bạn bè có quyền lực** xuất hiện.

He always gets out of trouble—guess those friends in high places really help.

Anh ấy luôn thoát khỏi rắc rối—có lẽ nhờ **bạn bè có quyền lực** thực sự giúp ích.