Herhangi bir kelime yazın!

"fridges" in Vietnamese

tủ lạnh

Definition

Tủ lạnh là máy dùng để làm mát, giữ thực phẩm và đồ uống luôn tươi và lạnh. 'Fridge' là cách gọi thân mật, còn từ trang trọng là 'refrigerator'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fridge' chủ yếu dùng trong văn nói, còn 'refrigerator' trang trọng hơn. Thường gặp trong cụm 'bỏ vào tủ lạnh', 'dọn tủ lạnh'. Không nhầm với 'freezer' (ngăn đông).

Examples

There are two fridges in our kitchen.

Nhà bếp của chúng tôi có hai **tủ lạnh**.

The fridges are full of food for the party.

Các **tủ lạnh** đầy ắp đồ ăn cho bữa tiệc.

We clean the fridges every month.

Chúng tôi dọn **tủ lạnh** mỗi tháng.

Some old fridges aren’t very energy efficient.

Một số **tủ lạnh** cũ không tiết kiệm điện lắm.

All the fridges broke down during the power outage.

Tất cả các **tủ lạnh** đều bị hỏng khi mất điện.

Do you know if any of these fridges are empty?

Bạn có biết có **tủ lạnh** nào trong số này đang trống không?