Herhangi bir kelime yazın!

"frey" in Vietnamese

trận chiến (thơ ca)trận đánh (cổ xưa)

Definition

‘Frey’ là một từ cổ hoặc mang tính thơ ca, chỉ trận chiến hay cuộc chiến dữ dội, thường xuất hiện trong thơ hoặc văn học cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cổ, trang trọng, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh sử thi, thơ ca hoặc tác phẩm lịch sử. Không dùng cho các cuộc đánh nhau hiện đại.

Examples

The ancient warriors joined the frey at dawn.

Các chiến binh xưa đã tham gia **trận chiến** vào lúc bình minh.

Many fell in the great frey.

Nhiều người đã ngã xuống trong **trận chiến** lớn ấy.

Stories tell of brave deeds done in the frey.

Chuyện kể về những chiến công dũng cảm trong **trận chiến**.

After hours in the frey, the victors stood exhausted but proud.

Sau nhiều giờ trong **trận chiến**, những người thắng trận đứng đó, mệt mỏi nhưng tự hào.

He rushed into the frey without fear for his own life.

Anh ấy lao vào **trận chiến** mà không màng đến tính mạng.

The poet described the chaos and blood of the frey with vivid words.

Nhà thơ mô tả sự hỗn loạn và đẫm máu của **trận chiến** bằng những từ ngữ sống động.