"fresher" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người vừa bắt đầu học ở đại học hoặc người mới tham gia vào một nơi hay hoạt động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến ở Anh, còn ở Mỹ dùng 'freshman'. 'Fresher week' là tuần lễ dành cho sinh viên mới. Không dùng từ này để mô tả thức ăn.
Examples
I'm a fresher at university this year.
Năm nay tôi là **sinh viên mới** ở trường đại học.
All the freshers join clubs in their first week.
Tất cả các **sinh viên mới** đều tham gia câu lạc bộ trong tuần đầu tiên.
The university has a special event for freshers.
Trường đại học có một sự kiện đặc biệt dành cho các **sinh viên mới**.
As a fresher, I got lost on campus so many times.
Là một **sinh viên mới**, tôi đã bị lạc trong khuôn viên trường rất nhiều lần.
It's not easy being a fresher in a new country.
Là một **sinh viên mới** ở một đất nước mới không dễ dàng.
Did you make any friends during fresher week?
Bạn có kết bạn nào trong tuần **sinh viên mới** không?