Herhangi bir kelime yazın!

"freshening" in Vietnamese

làm tươi mớilàm sạch sẽ

Definition

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên tươi mới, sạch sẽ hoặc mới hơn; cũng dùng để nói không khí hoặc thời tiết trở nên mát mẻ, dễ chịu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'freshening breeze' (gió mát lên) hoặc 'freshening up' (làm sạch, chỉnh tề lại). Hiếm dùng riêng từ này.

Examples

There is a freshening wind blowing from the sea.

Có cơn gió **mát lành** thổi vào từ biển.

I did some freshening up before the meeting.

Tôi đã **chỉnh trang lại** trước cuộc họp.

The air is freshening after the rain.

Không khí đang **trở nên trong lành** sau cơn mưa.

She spent a few minutes freshening up in the restroom before dinner.

Cô ấy đã mất vài phút để **chỉnh trang lại** trong nhà vệ sinh trước bữa tối.

There was a freshening breeze as the sun began to set.

Có làn gió **mát mẻ** khi mặt trời bắt đầu lặn.

He noticed the paint was freshening the old room nicely.

Anh ấy nhận thấy lớp sơn đang **làm mới** căn phòng cũ rất tốt.