Herhangi bir kelime yazın!

"fresh off the boat" in Vietnamese

mới sangngười mới đến

Definition

Chỉ một người vừa mới tới một nước mới, chưa quen với văn hóa hay ngôn ngữ nơi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'FOB' là dạng viết tắt, có thể bị xem là khiếm nhã hoặc xúc phạm trong một số trường hợp. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

He is fresh off the boat and learning English.

Anh ấy **mới sang** và đang học tiếng Anh.

She felt fresh off the boat on her first day at the new school.

Cô ấy cảm thấy mình **mới sang** trong ngày đầu tiên ở trường mới.

Many people were fresh off the boat when they arrived in America.

Nhiều người đã từng **mới sang** khi họ đến Mỹ.

It was obvious he was fresh off the boat because he didn't know how to use the subway.

Rõ ràng anh ấy **mới sang** vì không biết sử dụng tàu điện ngầm.

When I first moved here, I was totally fresh off the boat too.

Khi mới chuyển đến đây, tôi cũng hoàn toàn **mới sang**.

Don't judge someone just because they're fresh off the boat—everyone starts somewhere.

Đừng đánh giá ai chỉ vì họ **mới sang**—ai cũng từng bắt đầu như vậy.