Herhangi bir kelime yazın!

"frequently" in Vietnamese

thường xuyên

Definition

Chỉ việc gì đó xảy ra nhiều lần hoặc với khoảng cách thời gian ngắn; thường xuyên diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Frequently' mang tính trang trọng hơn 'often', đứng trước động từ chính hoặc ở cuối câu. Ít khi dùng với các động từ chỉ trạng thái như 'be'.

Examples

She frequently visits her grandmother.

Cô ấy **thường xuyên** đến thăm bà ngoại.

I frequently travel for work.

Tôi **thường xuyên** đi công tác.

This problem occurs frequently.

Vấn đề này xảy ra **thường xuyên**.

Do you frequently eat out or do you prefer to cook at home?

Bạn có **thường xuyên** ăn ngoài hay thích tự nấu ăn ở nhà?

He frequently forgets where he puts his keys.

Anh ấy **thường xuyên** quên để chìa khóa ở đâu.

Weather in this city changes frequently, so always bring an umbrella.

Thời tiết ở thành phố này thay đổi **thường xuyên**, vì vậy lúc nào cũng nên mang ô.