"freights" in Vietnamese
Definition
“Freights” là hàng hóa được vận chuyển số lượng lớn bằng tàu hỏa, tàu biển hoặc xe tải, hoặc phí vận chuyển các hàng hóa đó. Đôi khi cũng chỉ tàu hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngành vận chuyển, logistics khi nói về nhiều lô hàng. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Đừng nhầm với 'freight' chung chung hoặc 'tàu hàng'.
Examples
The company ships many freights of goods every month.
Công ty này vận chuyển nhiều **hàng hóa chở** mỗi tháng.
Freights are transported by trucks, trains, and ships.
**Hàng hóa chở** được vận chuyển bằng xe tải, tàu hỏa và tàu biển.
Railway freights are increasing each year.
**Hàng hóa** vận chuyển bằng đường sắt tăng lên hàng năm.
The port was busy unloading several freights from overseas.
Cảng rất bận rộn vì phải dỡ nhiều **lô hàng** từ nước ngoài.
Heavy freights can take days to reach their destination by train.
Những **hàng hóa chở** nặng có thể mất vài ngày để đến nơi bằng tàu hỏa.
They specialize in transporting perishable freights like fruits and vegetables.
Họ chuyên vận chuyển **hàng hóa** dễ hỏng như trái cây và rau củ.