Herhangi bir kelime yazın!

"freighting" in Vietnamese

vận chuyển hàng hóa

Definition

Quá trình vận chuyển hàng hóa với số lượng lớn bằng tàu, xe tải, tàu hỏa, hoặc máy bay. Thường dùng trong lĩnh vực hậu cần và kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho hàng hóa (không dùng cho người) và mang tính kỹ thuật, thường xuất hiện trong các bối cảnh về vận tải, kinh doanh.

Examples

The company specializes in freighting goods across the country.

Công ty này chuyên **vận chuyển hàng hóa** trên toàn quốc.

Freighting large machines requires special equipment.

**Vận chuyển hàng hóa** là máy móc lớn cần thiết bị chuyên dụng.

International freighting can be expensive.

**Vận chuyển hàng hóa** quốc tế có thể rất đắt.

He's been freighting medical supplies to remote areas since the flood.

Anh ấy đã **vận chuyển hàng hóa** là vật tư y tế đến vùng xa kể từ trận lũ.

With rising fuel prices, freighting costs have doubled this year.

Do giá nhiên liệu tăng, chi phí **vận chuyển hàng hóa** năm nay đã tăng gấp đôi.

New environmental rules are changing the way freighting is done worldwide.

Những quy định mới về môi trường đang thay đổi cách thức **vận chuyển hàng hóa** trên toàn thế giới.