Herhangi bir kelime yazın!

"freezers" in Vietnamese

tủ đông

Definition

Thiết bị điện lớn hoặc khoang được dùng để giữ thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp, giúp thực phẩm luôn đông đá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tủ đông' ở dạng số nhiều dùng cho nhiều thiết bị cùng lúc. Có nhiều loại như 'tủ đông đứng', 'tủ đông nằm'. Không nhầm với 'tủ lạnh', vì tủ lạnh chỉ làm mát, không làm đông.

Examples

Our store has five freezers for ice cream.

Cửa hàng chúng tôi có năm **tủ đông** để kem.

Both freezers are full of frozen vegetables.

Cả hai **tủ đông** đều đầy rau củ đông lạnh.

We keep meat in the big freezers at the back.

Chúng tôi để thịt trong các **tủ đông** lớn ở phía sau.

During summer, our freezers work nonstop to keep up with the demand for ice.

Vào mùa hè, các **tủ đông** của chúng tôi hoạt động liên tục để đáp ứng nhu cầu về đá.

Some restaurants have walk-in freezers big enough to fit several people inside.

Một số nhà hàng có **tủ đông** đi bộ đủ lớn để vài người vào bên trong.

After the power outage, all the food in the freezers started to thaw.

Sau khi mất điện, tất cả thức ăn trong các **tủ đông** bắt đầu rã đông.