"freewill" in Vietnamese
Definition
Khả năng tự quyết định, không bị kiểm soát hay ép buộc từ bên ngoài. Thường nói đến việc hành động một cách độc lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong triết học, tôn giáo và tâm lý học. Gặp trong cụm như 'act of freewill', 'exercise of freewill'. Không dùng để chỉ việc tình nguyện hay làm không công.
Examples
Humans have freewill to make their own choices.
Con người có **ý chí tự do** để đưa ra lựa chọn của riêng mình.
She believes in freewill, not fate.
Cô ấy tin vào **ý chí tự do**, không tin vào định mệnh.
Religion often discusses freewill and responsibility.
Tôn giáo thường bàn về **ý chí tự do** và trách nhiệm.
Some scientists argue that freewill is just an illusion.
Một số nhà khoa học cho rằng **ý chí tự do** chỉ là ảo tưởng.
Nobody forced me—I did it of my own freewill.
Không ai ép tôi—tôi đã làm vì **ý chí tự do** của mình.
The debate over freewill versus destiny has gone on for centuries.
Tranh luận về **ý chí tự do** và số phận đã kéo dài hàng thế kỷ.