"freesia" in Vietnamese
Definition
Hoa freesia là loại hoa nhỏ có mùi thơm dễ chịu, màu sắc rực rỡ, có nguồn gốc từ Nam Phi. Loài hoa này thường được trồng trong vườn và dùng để trang trí vì hương thơm dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'hoa freesia' chủ yếu dùng trong lĩnh vực làm vườn, thực vật học và cắm hoa. Có thể dùng để chỉ cả cây hoặc bông hoa. Đôi khi xuất hiện trong văn thơ vì hương thơm đặc trưng.
Examples
The freesia has a sweet smell.
**Hoa freesia** có mùi thơm ngọt ngào.
She planted freesias in her garden.
Cô ấy đã trồng **hoa freesia** trong vườn của mình.
Freesia comes in many colors.
**Hoa freesia** có nhiều màu sắc khác nhau.
The freesia bouquet filled the room with fragrance.
Bó **hoa freesia** làm cả phòng thơm ngát.
If you want a flower that smells amazing, try freesia.
Nếu bạn muốn một loài hoa thơm lừng, hãy thử **hoa freesia**.
My grandmother loves the scent of freesias in the spring.
Bà tôi rất thích mùi hương của **hoa freesia** vào mùa xuân.