Herhangi bir kelime yazın!

"freer" in Vietnamese

tự do hơn

Definition

“Freer” nghĩa là ít bị hạn chế hơn hoặc có nhiều cơ hội hơn so với người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

“Freer” dùng chủ yếu để so sánh về quyền lợi, cơ hội hoặc sự tự do di chuyển. Trong giao tiếp thường dùng “more free” hơn, nhưng “freer” vẫn đúng trong văn viết.

Examples

My dog is freer when he is off the leash.

Chó của tôi **tự do hơn** khi không bị xích.

Children are freer to play outside during summer.

Trẻ em **tự do hơn** khi chơi ngoài trời vào mùa hè.

This country is freer than it used to be.

Đất nước này **tự do hơn** so với trước đây.

You can feel freer to ask questions in this class.

Bạn có thể cảm thấy **tự do hơn** để đặt câu hỏi trong lớp này.

After I quit my job, I felt much freer to travel.

Sau khi nghỉ việc, tôi cảm thấy **tự do hơn** nhiều để đi du lịch.

Society becomes freer when people respect each other’s rights.

Xã hội trở nên **tự do hơn** khi mọi người tôn trọng quyền của nhau.