"freebee" in Vietnamese
Definition
Đây là vật phẩm, dịch vụ hoặc quà nhỏ được tặng miễn phí, thường dùng để quảng bá hoặc thu hút khách hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, không nên dùng trong văn bản trang trọng; thông thường gặp trong khuyến mãi.
Examples
I got a freebee at the store today.
Hôm nay tôi nhận được một **quà tặng miễn phí** ở cửa hàng.
The company gives out freebees to new customers.
Công ty đó tặng **quà tặng miễn phí** cho khách hàng mới.
Everyone loves a good freebee.
Ai cũng thích một **quà tặng miễn phí** tốt.
There were tons of freebees at the event.
Có rất nhiều **quà tặng miễn phí** ở sự kiện.
Sign up online and get a cool freebee in the mail.
Đăng ký trực tuyến để nhận một **quà tặng miễn phí** hấp dẫn qua bưu điện.
Don't pass up a freebee—they don't come often!
Đừng bỏ lỡ một **quà tặng miễn phí**—chúng không có thường xuyên đâu!