Herhangi bir kelime yazın!

"free as a bird" in Vietnamese

tự do như chim

Definition

Diễn tả cảm giác hoàn toàn không bị hạn chế hay lo lắng, cảm thấy tự do tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu cảm, thân mật, mang ý nghĩa tích cực về sự tự do, thường dùng sau khi thoát khỏi trách nhiệm, áp lực.

Examples

After my exams, I felt free as a bird.

Sau kỳ thi, tôi cảm thấy **tự do như chim**.

On vacation, we are free as a bird.

Khi đi nghỉ, chúng tôi **tự do như chim**.

She wants to feel free as a bird every day.

Cô ấy muốn cảm thấy **tự do như chim** mỗi ngày.

Now that I finished college, I’m free as a bird!

Giờ tôi đã tốt nghiệp đại học, tôi **tự do như chim**!

He quit his job and feels free as a bird for the first time in years.

Anh ấy nghỉ việc và lần đầu tiên sau nhiều năm cảm thấy **tự do như chim**.

Let’s forget our worries and be free as a bird tonight.

Tối nay chúng ta hãy quên hết lo âu và **tự do như chim** nhé.