Herhangi bir kelime yazın!

"free and clear" in Vietnamese

sở hữu hoàn toànkhông còn nợ

Definition

Dùng để chỉ một tài sản được sở hữu hoàn toàn, không vướng bất kỳ khoản nợ hay tranh chấp nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc bất động sản—ví dụ: 'nhà sở hữu hoàn toàn'. Không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Examples

After paying off the last loan, the house is now free and clear.

Sau khi trả hết khoản vay cuối cùng, ngôi nhà này giờ đã **sở hữu hoàn toàn**.

The car is free and clear—I don’t owe any money on it.

Chiếc xe này **sở hữu hoàn toàn**—tôi không còn nợ gì cả.

They want to buy land that is free and clear.

Họ muốn mua miếng đất **sở hữu hoàn toàn**.

Congratulations! Your mortgage is gone and your house is finally free and clear.

Chúc mừng! Bạn đã hết nợ thế chấp và căn nhà cuối cùng cũng **sở hữu hoàn toàn**.

He offered to sell me his old boat, free and clear, with all paperwork done.

Anh ấy đề nghị bán cho tôi chiếc thuyền cũ, **sở hữu hoàn toàn**, với đầy đủ giấy tờ.

If you keep making payments, one day your car will be free and clear too.

Nếu bạn tiếp tục trả góp, một ngày xe của bạn cũng sẽ **sở hữu hoàn toàn**.