Herhangi bir kelime yazın!

"freaks" in Vietnamese

kẻ lập dịngười kỳ quặchoảng loạn (động từ)

Definition

'Freaks' chỉ những người hoặc vật rất kỳ lạ. Khi là động từ, từ này cũng chỉ việc ai đó hoảng loạn hoặc mất kiểm soát vì sợ hãi hay xúc động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dễ mất lịch sự khi nói về ai đó. Cụm từ 'freak out', 'don't freak out' dùng rất phổ biến. Nếu dùng với bạn bè thì mang tính vui vẻ, còn nói với người lạ nên cẩn trọng.

Examples

Some people think my neighbors are freaks because they wear costumes every day.

Một số người nghĩ hàng xóm của tôi là **kẻ lập dị** vì họ mặc đồ hóa trang mỗi ngày.

She freaks when she sees a spider.

Cô ấy **hoảng loạn** khi thấy nhện.

My dad freaks about being late.

Bố tôi **hoảng loạn** khi gần trễ giờ.

Everyone freaks out a little before their first big interview.

Ai cũng có chút **hoảng loạn** trước buổi phỏng vấn lớn đầu tiên.

My mom freaks if I don’t text her when I get home.

Mẹ tôi sẽ **hoảng loạn** nếu tôi không nhắn tin khi đã về nhà.

People online always freaks over the smallest rumor.

Mọi người trên mạng thường **hoảng loạn** kể cả vì tin đồn nhỏ.