Herhangi bir kelime yazın!

"freakier" in Vietnamese

kỳ lạ hơnrùng rợn hơn

Definition

'Freakier' dùng để nói về việc gì đó trở nên kỳ lạ, bất thường hoặc đáng sợ hơn, thường mang cảm giác rùng rợn hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thường ngày khi muốn so sánh mức độ lạ lùng, rùng rợn của người, vật hoặc sự kiện nào đó. Có thể đi với các động từ như 'trở nên', 'nhìn có vẻ'.

Examples

That movie was even freakier than I expected.

Bộ phim đó còn **kỳ lạ hơn** mình mong đợi.

His costume gets freakier every year.

Mỗi năm trang phục của anh ấy lại **kỳ lạ hơn**.

This thunderstorm is getting freakier by the minute.

Cơn giông này mỗi phút lại **rùng rợn hơn**.

Things just keep getting freakier around here.

Chuyện ở đây cứ **kỳ lạ hơn** mãi không thôi.

The story just took a freakier turn.

Câu chuyện vừa rẽ sang một hướng **kỳ lạ hơn**.

Honestly, it couldn’t have gotten any freakier if I tried.

Thật sự, mình có cố gắng cũng không làm nó **kỳ lạ hơn** được đâu.