"fraternising" in Vietnamese
Definition
Thể hiện việc thân thiết hoặc giao lưu thân mật với người mà bình thường không nên, đặc biệt là phía đối phương hoặc đối thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái tiêu cực trong môi trường quân đội, công việc hoặc giữa các nhóm đối lập. "fraternising with the enemy" ám chỉ quá thân mật với đối thủ.
Examples
The soldiers were punished for fraternising with the locals.
Những người lính đã bị phạt vì **kết thân** với người dân địa phương.
She was warned about fraternising with employees from another company.
Cô ấy đã được cảnh báo về việc **kết thân** với nhân viên của công ty khác.
The school discourages students from fraternising with rivals during competitions.
Trường học không khuyến khích học sinh **kết thân** với đối thủ trong các cuộc thi.
People were suspicious of him because he was always fraternising with the other team.
Mọi người nghi ngờ anh ấy vì anh luôn **thân mật** với đội khác.
Rumors spread quickly when the manager was seen fraternising with competitors at a party.
Tin đồn lan nhanh khi quản lý bị bắt gặp **kết thân** với đối thủ tại bữa tiệc.
It’s not against the rules to be friendly, but fraternising too much can make things complicated.
Thân thiện không trái quy định, nhưng **kết thân** quá nhiều có thể làm mọi thứ phức tạp.