"fraternise" in Indonesian
Definition
Thân thiết hay tiếp xúc một cách thân mật với những người mà thường không nên giao du, như đối thủ hoặc kẻ thù.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong các môi trường trang trọng như quân đội, kinh doanh, chính trị. 'fraternise with' hàm ý vượt qua ranh giới cho phép, khác với giao tiếp xã giao thông thường.
Examples
Soldiers must not fraternise with the enemy.
Binh lính không được **thân thiết** với kẻ địch.
It is not allowed to fraternise at work during work hours.
Không được **thân thiết** trong giờ làm việc tại nơi làm việc.
They were warned not to fraternise with members of the rival team.
Họ được cảnh báo không nên **thân thiết** với thành viên đội đối thủ.
Some staff members were criticized for fraternising with clients outside the office.
Một số nhân viên bị chỉ trích vì **thân thiết** với khách hàng ngoài văn phòng.
It’s okay to fraternise with new colleagues, but remember to keep it professional.
Bạn có thể **thân thiết** với đồng nghiệp mới nhưng nhớ giữ sự chuyên nghiệp.
Rumors spread quickly when supervisors started fraternising with employees after hours.
Tin đồn lan nhanh khi các giám sát viên bắt đầu **thân thiết** với nhân viên sau giờ làm.