Herhangi bir kelime yazın!

"frankfurters" in Vietnamese

xúc xích Frankfurterxúc xích Đứcxúc xích hot dog

Definition

Xúc xích Frankfurter là loại xúc xích dài, làm từ thịt bò hoặc heo, thường được nấu chín và ăn nóng trong bánh mì. Chúng còn được gọi là xúc xích hot dog.

Usage Notes (Vietnamese)

'Frankfurter' có thể chỉ riêng cây xúc xích hoặc cả món hot dog. Trong giao tiếp hằng ngày ở Mỹ, 'hot dog' thông dụng hơn; 'frankfurter' nghe hơi trang trọng hoặc cổ điển.

Examples

My mom cooked three frankfurters for dinner.

Mẹ tôi đã nấu ba cây **xúc xích Frankfurter** cho bữa tối.

We put frankfurters in the hot dog buns.

Chúng tôi cho **xúc xích Frankfurter** vào bánh mì hot dog.

Children like to eat frankfurters with ketchup.

Trẻ em thích ăn **xúc xích Frankfurter** với tương cà.

Do you want your frankfurters grilled or boiled?

Bạn muốn **xúc xích Frankfurter** của mình được nướng hay luộc?

At the fair, they were selling giant frankfurters on sticks.

Ở hội chợ, họ bán những **xúc xích Frankfurter** khổng lồ xiên que.

I picked up some frankfurters for the barbecue tonight.

Tôi đã mua vài cây **xúc xích Frankfurter** cho tiệc nướng tối nay.