Herhangi bir kelime yazın!

"franciscan" in Vietnamese

Phanxicô

Definition

Phanxicô là thành viên của dòng tu Công giáo Phanxicô do Thánh Phanxicô thành Assisi sáng lập, hoặc những gì liên quan đến dòng tu này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc học thuật. Có thể dùng như danh từ (một Phanxicô) hoặc tính từ (truyền thống Phanxicô), chỉ liên quan đến dòng tu này.

Examples

My uncle is a Franciscan monk.

Chú tôi là một tu sĩ **Phanxicô**.

The Franciscan order helps poor people.

Dòng **Phanxicô** giúp đỡ người nghèo.

There is a Franciscan church in the city.

Có một nhà thờ **Phanxicô** trong thành phố.

She studied the Franciscan philosophy in college.

Cô ấy đã học triết học **Phanxicô** ở đại học.

The Franciscan friars are famous for their simple lifestyle.

Các tu sĩ **Phanxicô** nổi tiếng với lối sống giản dị.

I visited a beautiful garden behind the old Franciscan convent.

Tôi đã ghé thăm một khu vườn tuyệt đẹp phía sau tu viện **Phanxicô** cũ.