Herhangi bir kelime yazın!

"framer" in Vietnamese

thợ dựng khung (xây dựng)người soạn thảo (tài liệu, luật)

Definition

Framer là người xây dựng khung gỗ cho các công trình hoặc người soạn thảo các tài liệu, luật lệ quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thợ xây dựng khung gỗ hoặc người từng soạn thảo luật, hiếm dùng cho lĩnh vực khác, không dùng cho đóng khung tranh.

Examples

The framer started building the wooden walls of the new house.

**Thợ dựng khung** bắt đầu xây các bức tường gỗ cho ngôi nhà mới.

James works as a framer on construction sites.

James làm **thợ dựng khung** tại các công trường xây dựng.

The Founding Fathers were the framers of the U.S. Constitution.

Các vị cha lập quốc là **người soạn thảo** Hiến pháp Hoa Kỳ.

If you're building a house from scratch, you'll need a good framer.

Nếu bạn xây nhà mới hoàn toàn, bạn sẽ cần một **thợ dựng khung** giỏi.

The original framers never imagined some of today's legal issues.

Những **người soạn thảo** ban đầu không thể hình dung một số vấn đề pháp lý ngày nay.

He takes pride in his job as a framer; it's tough but rewarding work.

Anh ấy tự hào với công việc **thợ dựng khung** của mình; nghề này rất vất vả nhưng đáng tự hào.