Herhangi bir kelime yazın!

"frags" in Vietnamese

fragmạng (game)

Definition

Trong các trò chơi bắn súng, 'frag' là số đối thủ mà bạn đã hạ gục hoặc loại bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh game, nhất là game bắn súng. Không dùng khi viết trang trọng. Có thể nói 'cày frag', 'top frag'.

Examples

He got ten frags in the last match.

Cậu ấy đã có mười **frag** ở trận đấu vừa rồi.

Your frags are higher than mine.

**Frag** của bạn cao hơn mình.

She wants to improve her frags this season.

Cô ấy muốn cải thiện **frag** của mình mùa này.

I can't believe I went the whole game with zero frags.

Không thể tin được là mình chơi cả trận mà không có **frag** nào.

He bragged about having the most frags on the server.

Anh ta khoe rằng mình có nhiều **frag** nhất trên server.

If you focus on teamwork, your frags will go up for sure.

Nếu tập trung vào làm việc nhóm, **frag** của bạn chắc chắn sẽ tăng.