"fracturing" in Vietnamese
Definition
Quá trình khiến vật cứng như xương hoặc đá bị nứt hoặc vỡ; cũng chỉ các kỹ thuật chia tách vật liệu trong kỹ thuật và địa chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, y học, khoa học. 'hydraulic fracturing' là quá trình bẻ gãy để lấy dầu/khí. Lưu ý, chỉ nói đến quá trình, không phải kết quả ('fracture').
Examples
The fracturing of the rock created a large crack.
Việc **nứt vỡ** của đá đã tạo ra một khe lớn.
Improper lifting can lead to fracturing of the bones.
Nâng vật nặng sai cách có thể gây **gãy** xương.
Engineers studied the fracturing of metal under stress.
Các kỹ sư đã nghiên cứu **quá trình nứt vỡ** của kim loại dưới áp lực.
Hydraulic fracturing is used to extract oil from deep underground.
**Quá trình nứt vỡ thủy lực** được sử dụng để khai thác dầu dưới lòng đất.
After the accident, doctors checked for any fracturing in her arm.
Sau tai nạn, bác sĩ kiểm tra xem tay cô ấy có **gãy** không.
There's growing concern about the environmental impact of fracturing.
Ngày càng có nhiều lo ngại về tác động môi trường của **quá trình nứt vỡ**.