"foy" in Vietnamese
Definition
Bữa tiệc hoặc món quà chia tay dành cho người chuẩn bị lên đường. Hiện nay từ này gần như không còn dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng 'foy' trong giao tiếp hiện đại; chỉ thấy trong sách cũ hoặc tài liệu lịch sử.
Examples
They prepared a grand foy for the travelers before their departure.
Họ đã chuẩn bị một **tiệc chia tay** lớn cho những người sắp lên đường.
The family hosted a foy as a farewell for their friend.
Gia đình đã tổ chức một **tiệc chia tay** để tạm biệt người bạn của họ.
A foy was held before the sailors left on their long voyage.
Một **tiệc chia tay** đã được tổ chức trước khi các thủy thủ lên đường dài.
Back then, a foy was a big deal whenever someone was about to leave town.
Ngày xưa, mỗi khi ai rời khỏi thị trấn thì **tiệc chia tay** rất được coi trọng.
People used to look forward to the foy before any long journey.
Mọi người thường háo hức với **tiệc chia tay** trước mỗi chuyến đi xa.
It's rare to hear the word foy used nowadays, except in old books or stories.
Ngày nay, từ **tiệc chia tay** rất hiếm khi được nghe, chỉ còn trong sách hay truyện cũ.