Herhangi bir kelime yazın!

"foursome" in Vietnamese

nhóm bốn ngườibộ tứ

Definition

Một nhóm gồm bốn người cùng làm một việc gì đó, đặc biệt là chơi thể thao hoặc giao lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhóm bốn người' dùng nhiều nhất trong các môn thể thao như golf, hoặc khi nói về một nhóm bạn đi cùng nhau. Trong một số tình huống người lớn, từ này có thể mang ý nghĩa thân mật.

Examples

We formed a foursome to play tennis.

Chúng tôi lập thành một **nhóm bốn người** để chơi tennis.

The golf club allows a foursome to play together.

Câu lạc bộ golf cho phép một **nhóm bốn người** chơi cùng nhau.

A foursome went to the movies last night.

Tối qua, một **bộ tứ** đi xem phim.

Our usual foursome always grabs brunch after the gym.

**Nhóm bốn người** quen của chúng tôi luôn đi ăn brunch sau khi tập gym.

The band performed as a foursome for their latest tour.

Ban nhạc đã biểu diễn như một **bộ tứ** trong chuyến lưu diễn gần đây.

You guys make a fun foursome on the dance floor.

Các bạn là một **bộ tứ** vui nhộn trên sàn nhảy đấy.