Herhangi bir kelime yazın!

"founders" in Vietnamese

nhà sáng lập

Definition

Những người tạo ra hoặc thành lập một doanh nghiệp, tổ chức hoặc phong trào. Họ là những người bắt đầu mọi thứ từ đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người bắt đầu doanh nghiệp/ tổ chức như 'nhà sáng lập công ty', 'nhà sáng lập phong trào'. Không nhầm với 'funders' (người cấp vốn). Từ mang tính trang trọng, hay dùng trong kinh doanh.

Examples

The founders of the school worked very hard.

Các **nhà sáng lập** của trường đã làm việc rất chăm chỉ.

Many companies honor their founders every year.

Nhiều công ty tôn vinh các **nhà sáng lập** của mình mỗi năm.

The museum tells the story of its founders.

Bảo tàng kể câu chuyện về các **nhà sáng lập** của mình.

The founders had a big vision when they started this project.

Các **nhà sáng lập** đã có tầm nhìn lớn khi bắt đầu dự án này.

Without the founders, this company wouldn’t exist today.

Nếu không có các **nhà sáng lập**, công ty này sẽ không tồn tại hôm nay.

Some founders stay involved for years, others move on to new ventures quickly.

Một số **nhà sáng lập** gắn bó trong nhiều năm, số khác chuyển sang dự án mới khá nhanh.