Herhangi bir kelime yazın!

"fostered" in Vietnamese

thúc đẩynuôi dưỡng tạm thời (trẻ em)

Definition

Khuyến khích, hỗ trợ hoặc giúp cái gì đó phát triển. Ngoài ra, còn chỉ việc chăm sóc tạm thời một đứa trẻ như cha mẹ nuôi tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như 'fostered growth', 'fostered relationships'. Khi nói về trẻ em, mang nghĩa chăm sóc tạm thời, không phải nhận nuôi lâu dài.

Examples

Her teacher fostered her interest in science.

Cô giáo đã **thúc đẩy** sự quan tâm của cô ấy đến khoa học.

They fostered good communication in the team.

Họ đã **thúc đẩy** sự giao tiếp tốt trong nhóm.

The organization has fostered many children over the years.

Tổ chức này đã **nuôi dưỡng tạm thời** nhiều trẻ em qua nhiều năm.

Her curiosity was really fostered by exploring new places.

Việc khám phá những nơi mới đã thực sự **thúc đẩy** sự tò mò của cô ấy.

My parents fostered a positive attitude when I was growing up.

Bố mẹ tôi đã **nuôi dưỡng** thái độ tích cực khi tôi lớn lên.

The family fostered him until he could return home.

Gia đình đó đã **nuôi dưỡng tạm thời** cậu bé cho đến khi cậu có thể trở về nhà.