"fossils" in Vietnamese
Definition
Hóa thạch là phần còn lại hoặc dấu vết của sinh vật sống từ thời xa xưa, thường được tìm thấy trong đá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục, thường ở dạng số nhiều. Các cụm từ hay gặp: 'dinosaur fossils', 'fossil record', 'ancient fossils'. Không nhầm với 'fossil fuels' (nhiên liệu hóa thạch).
Examples
Scientists study fossils to learn about ancient animals.
Các nhà khoa học nghiên cứu **hóa thạch** để tìm hiểu về các loài động vật cổ đại.
We found some fossils in the park yesterday.
Hôm qua chúng tôi tìm thấy một số **hóa thạch** trong công viên.
Fossils help us understand Earth's history.
**Hóa thạch** giúp chúng ta hiểu về lịch sử Trái Đất.
Some fossils are millions of years old and still perfectly preserved.
Một số **hóa thạch** đã hàng triệu năm tuổi nhưng vẫn được bảo tồn hoàn hảo.
Kids love seeing dinosaur fossils at the museum.
Trẻ em rất thích xem **hóa thạch** khủng long ở bảo tàng.
There's a huge collection of marine fossils from the ancient seabed.
Có một bộ sưu tập lớn các **hóa thạch** biển từ tầng đáy biển cổ đại.