Herhangi bir kelime yazın!

"fossa" in Vietnamese

fossa (động vật)hố (giải phẫu)

Definition

Fossa là một loài động vật ăn thịt sống ở Madagascar, trông giống báo sư tử nhỏ. Trong giải phẫu, 'hố' chỉ vùng lõm hoặc hõm trên xương hoặc cơ quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fossa' hầu như chỉ gặp trong ngữ cảnh khoa học, tài liệu động vật hoặc lớp học giải phẫu như 'cranial fossa'. Không nhầm lẫn với 'fossil' (hóa thạch) hay các thuật ngữ tương tự.

Examples

The fossa is the largest predator in Madagascar.

**Fossa** là loài săn mồi lớn nhất ở Madagascar.

Doctors studied the cranial fossa during the surgery.

Bác sĩ đã nghiên cứu **hố** sọ trong ca phẫu thuật.

I saw a fossa at the zoo today.

Hôm nay tôi thấy một con **fossa** ở sở thú.

Many people are surprised to learn that the fossa looks a bit like a cat but is not one.

Nhiều người ngạc nhiên khi biết **fossa** trông giống mèo nhưng không phải là mèo.

The term 'fossa' is also used a lot in anatomy classes, especially when talking about the brain.

Thuật ngữ 'fossa' cũng được dùng nhiều trong các lớp giải phẫu, nhất là khi nói về não bộ.

You probably won't hear about a fossa unless you're watching a documentary about Madagascar.

Bạn có lẽ sẽ không nghe về **fossa** trừ khi xem phim tài liệu về Madagascar.