Herhangi bir kelime yazın!

"forwork" in Vietnamese

cho công việc

Definition

'Forwork' không phải là một từ tiếng Anh chuẩn; đây là lỗi chính tả của 'for work', có nghĩa là để làm việc hoặc thực hiện công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Forwork' là sai, luôn dùng 'for work' như hai từ riêng biệt. Thường dùng khi nói về lý do liên quan đến công việc, ví dụ: 'for work purposes', 'for work opportunities'.

Examples

I leave the house early forwork every day.

Tôi rời khỏi nhà sớm mỗi ngày **cho công việc**.

She wore a suit forwork at the company.

Cô ấy mặc đồ vest **cho công việc** ở công ty.

He bought a new laptop forwork.

Anh ấy đã mua một chiếc laptop mới **cho công việc**.

Sorry, that email address is just forwork.

Xin lỗi, địa chỉ email đó chỉ dùng **cho công việc** thôi.

Do you use public transport forwork or just for fun?

Bạn dùng phương tiện công cộng **cho công việc** hay chỉ để vui chơi?

I actually moved to this city forwork opportunities.

Thật ra tôi chuyển đến thành phố này **cho cơ hội công việc**.