Herhangi bir kelime yazın!

"forts" in Vietnamese

pháo đài

Definition

Pháo đài là các công trình hoặc khu vực kiên cố với tường thành vững chắc, được xây dựng để chống lại các cuộc tấn công hay bảo vệ người bên trong. Thường xuất hiện trong lịch sử và do binh lính sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'forts' dùng cho pháo đài lịch sử, quân sự hoặc các cấu trúc trẻ em tự dựng (như 'pháo đài bằng gối'). Không dùng cho cơ sở quân sự hiện đại ('base', 'camp' dùng thay).

Examples

The old city has many forts on the hills.

Thành phố cổ có nhiều **pháo đài** trên các ngọn đồi.

Soldiers stayed in the forts during the war.

Trong chiến tranh, các binh sĩ ở lại các **pháo đài**.

Children are building forts out of pillows.

Trẻ em đang xây **pháo đài** bằng gối.

Some of the largest forts in the world are in India.

Một số **pháo đài** lớn nhất thế giới nằm ở Ấn Độ.

On rainy days, we used to make living room forts and play inside them for hours.

Vào những ngày mưa, chúng tôi thường dựng **pháo đài** trong phòng khách và chơi hàng giờ liền.

Many old forts have become tourist attractions.

Nhiều **pháo đài** cổ đã trở thành điểm du lịch.