Herhangi bir kelime yazın!

"fortresses" in Vietnamese

pháo đài

Definition

Những công trình lớn, kiên cố được xây dựng để bảo vệ con người khỏi các cuộc tấn công, thường thấy trong lịch sử như lâu đài, thành lũy.

Usage Notes (Vietnamese)

‘pháo đài’ dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về thành lũy, lâu đài cổ. Không dùng cho căn cứ quân sự hiện đại hay nhà thường. Ví dụ: ‘pháo đài trung cổ’, ‘pháo đài trên núi’.

Examples

Many ancient cities were protected by strong fortresses.

Nhiều thành phố cổ xưa được bảo vệ bởi những **pháo đài** kiên cố.

Soldiers built fortresses on hills for defense.

Lính đã xây **pháo đài** trên đồi để phòng thủ.

Tourists visit old fortresses to learn about history.

Khách du lịch đến thăm những **pháo đài** cổ để tìm hiểu lịch sử.

Some fortresses have survived wars and earthquakes for centuries.

Một số **pháo đài** đã tồn tại qua các cuộc chiến tranh và động đất suốt nhiều thế kỷ.

We explored hidden passages inside the ancient fortresses.

Chúng tôi đã khám phá các lối đi bí mật bên trong những **pháo đài** cổ.

For centuries, mountain fortresses controlled key trade routes.

Trong nhiều thế kỷ, các **pháo đài** trên núi kiểm soát những tuyến đường thương mại quan trọng.