Herhangi bir kelime yazın!

"fortified" in Vietnamese

được củng cốđược bổ sung chất dinh dưỡng

Definition

'Fortified' dùng để chỉ cái gì đó đã được củng cố, tăng cường, đặc biệt là công trình, địa điểm. Từ này cũng chỉ thực phẩm hoặc đồ uống được bổ sung thêm dinh dưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fortified' thường dùng trong lĩnh vực quân sự, xây dựng, thực phẩm. Không dùng cho người. Với hoạt chất, dùng 'fortified with'.

Examples

The castle was fortified with high walls.

Lâu đài đã được **củng cố** bằng những bức tường cao.

This cereal is fortified with vitamins.

Ngũ cốc này đã được **bổ sung** vitamin.

Many cities were fortified to protect against attacks.

Nhiều thành phố đã được **củng cố** để chống lại tấn công.

The juice is fortified with extra calcium for healthy bones.

Nước ép này đã được **bổ sung** thêm canxi để xương chắc khỏe.

They lived in a fortified village during the war.

Họ đã sống trong một ngôi làng **được củng cố** trong thời chiến.

Is this milk fortified with vitamin D?

Sữa này có được **bổ sung** vitamin D không?