Herhangi bir kelime yazın!

"fortification" in Vietnamese

công trình phòng thủtăng cường (thực phẩm)

Definition

Là công trình kiên cố được xây dựng để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công, như thành lũy hay tường thành. Cũng có thể chỉ quá trình bổ sung chất dinh dưỡng vào thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh quân sự, kiến trúc hoặc trong chuyên ngành thực phẩm (bổ sung vi chất). Không dùng cho các tình huống tăng cường thông thường.

Examples

The castle had thick walls as a fortification against enemies.

Lâu đài có những bức tường dày làm **công trình phòng thủ** chống lại kẻ thù.

Food fortification means adding vitamins to things like milk or cereal.

**Tăng cường** thực phẩm nghĩa là thêm vitamin vào các sản phẩm như sữa hoặc ngũ cốc.

Soldiers built a fortification to protect their camp at night.

Những người lính đã xây một **công trình phòng thủ** để bảo vệ trại vào ban đêm.

Modern fortifications are often made with concrete and advanced technology.

Các **công trình phòng thủ** hiện đại thường được xây bằng bê tông và công nghệ tiên tiến.

There's a growing debate about the benefits of iron fortification in foods.

Có nhiều tranh cãi ngày càng tăng về lợi ích của việc **tăng cường** sắt trong thực phẩm.

The city’s old walls are actually part of a massive medieval fortification.

Những bức tường cũ của thành phố thực ra là một phần của một **công trình phòng thủ** thời trung cổ rộng lớn.