Herhangi bir kelime yazın!

"forte" in Vietnamese

thế mạnhsở trường

Definition

Điều mà ai đó làm rất tốt hoặc giỏi hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'not my forte' có nghĩa là bạn không giỏi việc đó. Từ này mang tính trang trọng hoặc văn chương nhẹ, không dùng cho công trình quân sự như 'fort'.

Examples

Playing the piano is her forte.

Chơi piano là **sở trường** của cô ấy.

Math is not my forte.

Toán học không phải là **thế mạnh** của tôi.

Cooking is definitely his forte.

Nấu ăn chắc chắn là **thế mạnh** của anh ấy.

Small talk isn't really my forte, but I'll give it a try.

Nói chuyện xã giao không thật sự là **sở trường** của tôi, nhưng tôi sẽ thử.

When it comes to organizing events, that's his forte.

Khi nói đến việc tổ chức sự kiện, đó là **thế mạnh** của anh ấy.

Writing catchy slogans is her forte—she has a real talent for words.

Viết slogan ấn tượng là **sở trường** của cô ấy—cô ấy rất có khả năng với ngôn từ.