"fornicated" in Vietnamese
Definition
Có quan hệ tình dục với người không phải là vợ/chồng mình, đặc biệt là ngoài hôn nhân; thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, cổ điển và thường thấy trong tôn giáo hoặc pháp luật. Cụm này chỉ quan hệ ngoài hôn nhân và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He fornicated with someone before getting married.
Anh ấy đã **giao cấu** với ai đó trước khi kết hôn.
The couple fornicated even though their families disagreed.
Cặp đôi ấy vẫn **giao cấu** dù hai gia đình phản đối.
It was considered wrong if someone fornicated in the past.
Ngày xưa, nếu ai **giao cấu** thì bị xem là sai trái.
They say he fornicated while away at college.
Người ta nói anh ấy đã **giao cấu** khi học đại học.
In some cultures, people are punished if they fornicated.
Ở một số nền văn hóa, người ta bị trừng phạt nếu đã **giao cấu**.
She found out later that her boyfriend had fornicated with someone else.
Sau này cô ấy mới biết bạn trai mình đã **giao cấu** với người khác.