Herhangi bir kelime yazın!

"formica" in Vietnamese

Formicanhựa laminate (Formica)

Definition

Formica là vật liệu nhựa laminate bền, thường dùng làm mặt bàn bếp, bàn ăn hoặc bề mặt nội thất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'Formica' vốn là tên thương hiệu, nhưng thường dùng chung cho các loại mặt phủ laminate. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực nội thất, chỉ vật liệu bề mặt chứ không phải toàn bộ vật dụng.

Examples

The kitchen counter is made of Formica.

Quầy bếp làm bằng **Formica**.

My desk has a smooth Formica surface.

Bàn làm việc của tôi có bề mặt **Formica** nhẵn bóng.

We bought a table with a white Formica top.

Chúng tôi đã mua chiếc bàn mặt **Formica** màu trắng.

Those old cafes with the red Formica tables bring back memories.

Những quán cà phê cũ với bàn **Formica** đỏ khiến tôi nhớ lại kỷ niệm xưa.

You can easily clean Formica with just soap and water.

Bạn có thể dễ dàng làm sạch **Formica** chỉ với xà phòng và nước.

Most school desks in the 70s were topped with Formica.

Hầu hết bàn học ở trường thời thập niên 70 đều phủ **Formica**.